smooth
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/smuːð/
US/smuːð/
giọng máy của trình duyệt
smooth nghĩa là nhẫn, trơn, trôi chảy, êm thấm.
Nghĩa của smooth
Tính từ
- Nhẫn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng.
- sea as smooth as a mill-pondbiển lặng
- smooth hairtóc mượt
- Trôi chảy, êm thấm.
- a smooth crossingmột cuộc đi biển yên sóng lặng
- Êm, dịu; nhịp nhàng uyển chuyển.
- smooth voicetiếng dịu dàng
- smooth spiritrượu (uống) êm
- smooth versethơ nhịp nhàng uyển chuyển
- Hoà nhã, lễ độ.
- smooth temperthái độ hoà nhã
- Ngọt xớt.
- smooth wordslời nói ngọt xớt
- smooth mannersthái độ ngọt xớt
- smooth thingsnhững lời khen ngọt để lấy lòng
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) hết sức thú vị, khoái, rất dễ chịu.
- a smooth timethời gian hết sức thú vị
Danh từ
- Sự vuốt cho mượt.
- to give one's hair a smoothvuốt tóc cho mượt
- Phần nhẵn (của cái gì).
- Hàng hải Lúc biển yên sóng lặng.
Ngoại động từ
- Làm cho nhẵn; san bằng.
- Giải quyết; dàn xếp, làm ổn thoả.
- to smooth away differencesgiải quyết những sự bất đồng
- to smooth the way with the authoritiesdàn xếp (làm đủ thủ tục) với các nhà chức trách
- Che giấu, làm liếm (khuyết điểm).
- Gọt giũa (văn).
Nội động từ
- Lặng, yên lặng (biển); dịu đi (cơn giận).
Dạng từ của smooth
| So sánh hơn | smoother |
| So sánh nhất | smoothest |
| Số nhiều | smooths |
| Ngôi thứ ba số ít | smooths |
| Hiện tại phân từ (-ing) | smoothing |
| Quá khứ phân từ | smoothed |
| Quá khứ | smoothed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với smooth
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của smooth
Cụm từ, thành ngữ với smooth
- smooth face — Mặt làm ra vẻ thân thiện.
Câu hỏi thường gặp
smooth nghĩa là gì?
smooth (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nhẫn, trơn, trôi chảy, êm thấm.
smooth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smooth: giọng Anh (UK) /smuːð/, giọng Mỹ (US) /smuːð/.