TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smugness

US/ˈsməɡ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

smugness nghĩa là Xem smug.

Nghĩa của smugness

Danh từ

  1. Xem smug

Dạng từ của smugness

Số nhiềusmugnesses

Câu hỏi thường gặp

smugness nghĩa là gì?

smugness (danh từ) nghĩa là Xem smug.

smugness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smugness: giọng Mỹ (US) /ˈsməɡ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.