TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snaillike

US/ˈsneɪɫ.ˌlɑɪk/ giọng máy của trình duyệt

snaillike nghĩa là giống như sên, chậm như sên.

Nghĩa của snaillike

Tính từ

  1. Giống như sên, chậm như sên.

Dạng từ của snaillike

So sánh hơnmore snaillike
So sánh nhấtmost snaillike

Câu hỏi thường gặp

snaillike nghĩa là gì?

snaillike (tính từ) nghĩa là giống như sên, chậm như sên.

snaillike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snaillike: giọng Mỹ (US) /ˈsneɪɫ.ˌlɑɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.