TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snake

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/sneɪk/ US/sneɪk/ giọng máy của trình duyệt

snake nghĩa là con rắn, ngoằn ngoèo, quanh co, kéo mạnh.

Nghĩa của snake

Danh từ

  1. Con rắn.
  2. Người nham hiểm nhẫn tâm.

Nội động từ

  1. Ngoằn ngoèo, quanh co, uốn khúc.

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) kéo mạnh, giật.

Dạng từ của snake

Số nhiềusnakes
Ngôi thứ ba số ítsnakes
Hiện tại phân từ (-ing)snaking
Quá khứ phân từsnaked
Quá khứsnaked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snake

Đồng nghĩa

Họ từ của snake

Cụm từ, thành ngữ với snake

  • to see snakes — Mê sảng rượu.
  • Snakes! — Ức quá!, cáu quá!.
  • a snake in the grass — Sự nguy hiểm ngầm; kẻ thù bí mật.
  • to raise (wake) snakes — Làm náo động; gây chuyện đánh nhau.
  • to warm (cherish) a snake in one's bosom — Nuôi ong tay áo.
  • snake gourd — Lặc lè.
  • snake in the grass — Kẻ hai mặt; kẻ ném đá giấu tay; một kẻ giả tạo, bên ngoài tỏ vẻ thân thiện nhưng thực chất bên trong là một người có tâm địa xảo trá, nguy hiểm.
  • snake wine — Rượu rắn.

Câu ví dụ với snake

  • She has a great fear of snakes. Cô ấy rất sợ rắn.
  • Are there many poisonous snakes in Australia? Ở Úc có nhiều rắn độc không?
  • Some people dislike eels because they look like snakes. Một số người không thích lươn vì trông chúng giống rắn.
  • Can snakes predict earthquakes? Liệu rắn có thể dự báo động đất hay không?
  • Snakes are reptiles. Rắn là loài bò sát.
  • He kills snakes. Anh ấy giết rắn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

snake nghĩa là gì?

snake (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là con rắn, ngoằn ngoèo, quanh co, kéo mạnh.

snake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snake: giọng Anh (UK) /sneɪk/, giọng Mỹ (US) /sneɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.