TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snapper

US/ˈsnæpɚ/ giọng máy của trình duyệt

snapper nghĩa là cá chỉ vàng.

Nghĩa của snapper

Danh từ

  1. Cá chỉ vàng.

Dạng từ của snapper

Số nhiềusnappers
Ngôi thứ ba số ítsnappers
Hiện tại phân từ (-ing)snappering
Quá khứ phân từsnappered
Quá khứsnappered

Câu hỏi thường gặp

snapper nghĩa là gì?

snapper (danh từ) nghĩa là cá chỉ vàng.

snapper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snapper: giọng Mỹ (US) /ˈsnæpɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.