sneering
US/ˈsnɪ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
sneering nghĩa là giễu cợt, nhạo báng.
Nghĩa của sneering
Tính từ
- Giễu cợt, nhạo báng.
Dạng từ của sneering
| So sánh hơn | more sneering |
| So sánh nhất | most sneering |
| Số nhiều | sneerings |
Câu hỏi thường gặp
sneering nghĩa là gì?
sneering (tính từ) nghĩa là giễu cợt, nhạo báng.
sneering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sneering: giọng Mỹ (US) /ˈsnɪ.riɳ/.