TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sneeze

UK/sniːz/ US/sniːz/ giọng máy của trình duyệt

sneeze nghĩa là sự hắt hơi, cái hắt hơi, hắt hơi, hắt xì.

Nghĩa của sneeze

Danh từ

  1. Sự hắt hơi.
  2. Cái hắt hơi.

Nội động từ

  1. Hắt hơi.

Dạng từ của sneeze

Ngôi thứ ba số ítsneezes
Hiện tại phân từ (-ing)sneezing
Quá khứsneezed
Quá khứ phân từsneezed
Số nhiềusneezes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sneeze

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với sneeze

  • to sneeze into a basket — (Nói trại) Bị chém đầu.
  • that's not to be sneezed at — Đó là điều không thể xem khinh được.

Câu ví dụ với sneeze

  • That guy just sneezed in my face. Thằng đó vừa hắt xì vào mặt tôi.
  • I heard Tom sneezing. Tôi thấy Tom hắt hơi.
  • Tom sneezed. Tom hắt hơi.
  • I sneezed. Tôi hắt hơi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sneeze nghĩa là gì?

sneeze (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự hắt hơi, cái hắt hơi, hắt hơi, hắt xì.

sneeze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sneeze: giọng Anh (UK) /sniːz/, giọng Mỹ (US) /sniːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.