sneezing
US/ˈsni.ziɳ/ giọng máy của trình duyệt
sneezing nghĩa là Xem sneeze.
Nghĩa của sneezing
Danh từ
- Xem sneeze
Dạng từ của sneezing
| Số nhiều | sneezings |
Câu ví dụ với sneezing
- I heard Tom sneezing. Tôi thấy Tom hắt hơi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sneezing nghĩa là gì?
sneezing (danh từ) nghĩa là Xem sneeze.
sneezing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sneezing: giọng Mỹ (US) /ˈsni.ziɳ/.