snib
UK/snɪb/
giọng máy của trình duyệt
snib nghĩa là then cửa, chốt cửa sổ, đóng then, cài then.
Nghĩa của snib
Danh từ
- Ê-cốt Then cửa, chốt cửa sổ.
Ngoại động từ
- Ê-cốt Đóng then, cài then, cài chốt.
Dạng từ của snib
| Số nhiều | snibs |
| Ngôi thứ ba số ít | snibs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | snibbing |
| Quá khứ phân từ | snibbed |
| Quá khứ | snibbed |
Câu hỏi thường gặp
snib nghĩa là gì?
snib (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là then cửa, chốt cửa sổ, đóng then, cài then.
snib phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snib: giọng Anh (UK) /snɪb/.