snood
UK/snuːd/
US/snuːd/
giọng máy của trình duyệt
snood nghĩa là lưới tóc, dây câu.
Nghĩa của snood
Danh từ
- Ê-cốt (văn học) lưới tóc (của con gái).
- Dây câu.
Dạng từ của snood
| Số nhiều | snoods |
| Ngôi thứ ba số ít | snoods |
| Hiện tại phân từ (-ing) | snooding |
| Quá khứ phân từ | snooded |
| Quá khứ | snooded |
Câu hỏi thường gặp
snood nghĩa là gì?
snood (danh từ) nghĩa là lưới tóc, dây câu.
snood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snood: giọng Anh (UK) /snuːd/, giọng Mỹ (US) /snuːd/.