snook
UK/snuːk/
US/snuːk/
giọng máy của trình duyệt
snook nghĩa là sự vẫy mũi.
Nghĩa của snook
Danh từ
- Từ lóng Sự vẫy mũi.
- to cock (cut, make) a snookvẫy mũi chế giễu
Dạng từ của snook
| Số nhiều | snooks |
| Ngôi thứ ba số ít | snooks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | snooking |
| Quá khứ phân từ | snooked |
| Quá khứ | snooked |
Cụm từ, thành ngữ với snook
- Snooks! — Xì! (tỏ ý khinh bỉ).
Câu hỏi thường gặp
snook nghĩa là gì?
snook (danh từ) nghĩa là sự vẫy mũi.
snook phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snook: giọng Anh (UK) /snuːk/, giọng Mỹ (US) /snuːk/.