TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snook

UK/snuːk/ US/snuːk/ giọng máy của trình duyệt

snook nghĩa là sự vẫy mũi.

Nghĩa của snook

Danh từ

  1. Từ lóng Sự vẫy mũi.
    • to cock (cut, make) a snookvẫy mũi chế giễu

Dạng từ của snook

Số nhiềusnooks
Ngôi thứ ba số ítsnooks
Hiện tại phân từ (-ing)snooking
Quá khứ phân từsnooked
Quá khứsnooked

Cụm từ, thành ngữ với snook

  • Snooks! — Xì! (tỏ ý khinh bỉ).

Câu hỏi thường gặp

snook nghĩa là gì?

snook (danh từ) nghĩa là sự vẫy mũi.

snook phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snook: giọng Anh (UK) /snuːk/, giọng Mỹ (US) /snuːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.