snootily
US/ˈsnuː.ti.li/
giọng máy của trình duyệt
snootily nghĩa là khinh khỉnh, kiêu kỳ, làm bộ làm tịch, học đòi.
Nghĩa của snootily
Phó từ
- Khinh khỉnh, kiêu kỳ.
- Làm bộ làm tịch, học đòi.
Dạng từ của snootily
| So sánh hơn | more snootily |
| So sánh nhất | most snootily |
Câu hỏi thường gặp
snootily nghĩa là gì?
snootily (phó từ) nghĩa là khinh khỉnh, kiêu kỳ, làm bộ làm tịch, học đòi.
snootily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snootily: giọng Mỹ (US) /ˈsnuː.ti.li/.