TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snotty

US/ˈsnɑː.ti/ giọng máy của trình duyệt

snotty nghĩa là trung sĩ hải quân.

Nghĩa của snotty

Danh từ

  1. Hàng hải (từ lóng) trung sĩ hải quân.

Dạng từ của snotty

So sánh hơnsnottier
So sánh nhấtsnottiest
Số nhiềusnotties

Họ từ của snotty

Câu hỏi thường gặp

snotty nghĩa là gì?

snotty (danh từ) nghĩa là trung sĩ hải quân.

snotty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snotty: giọng Mỹ (US) /ˈsnɑː.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.