snotty
US/ˈsnɑː.ti/
giọng máy của trình duyệt
snotty nghĩa là trung sĩ hải quân.
Nghĩa của snotty
Danh từ
- Hàng hải (từ lóng) trung sĩ hải quân.
Dạng từ của snotty
| So sánh hơn | snottier |
| So sánh nhất | snottiest |
| Số nhiều | snotties |
Họ từ của snotty
Câu hỏi thường gặp
snotty nghĩa là gì?
snotty (danh từ) nghĩa là trung sĩ hải quân.
snotty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snotty: giọng Mỹ (US) /ˈsnɑː.ti/.