TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snow-cap

giọng máy của trình duyệt

snow-cap nghĩa là chim ruồi mào trắng, mỏm phủ tuyết.

Nghĩa của snow-cap

Danh từ

  1. Động vật học Chim ruồi mào trắng.
  2. Mỏm phủ tuyết (núi).

Câu hỏi thường gặp

snow-cap nghĩa là gì?

snow-cap (danh từ) nghĩa là chim ruồi mào trắng, mỏm phủ tuyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.