snow-covered
giọng máy của trình duyệt
snow-covered nghĩa là phủ đầy tuyết, có nhiều tuyết.
Nghĩa của snow-covered
Tính từ
- Phủ đầy tuyết, có nhiều tuyết.
Dạng từ của snow-covered
| So sánh hơn | more snow-covered |
| So sánh nhất | most snow-covered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snow-covered
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
snow-covered nghĩa là gì?
snow-covered (tính từ) nghĩa là phủ đầy tuyết, có nhiều tuyết.