TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snowbell

US/ˈsnoʊˌbɛl/ giọng máy của trình duyệt

snowbell nghĩa là cây bồ đề.

Nghĩa của snowbell

Danh từ

  1. Cây bồ đề.

Dạng từ của snowbell

Số nhiềusnowbells

Câu hỏi thường gặp

snowbell nghĩa là gì?

snowbell (danh từ) nghĩa là cây bồ đề.

snowbell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snowbell: giọng Mỹ (US) /ˈsnoʊˌbɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.