snowbell
US/ˈsnoʊˌbɛl/
giọng máy của trình duyệt
snowbell nghĩa là cây bồ đề.
Nghĩa của snowbell
Danh từ
- Cây bồ đề.
Dạng từ của snowbell
| Số nhiều | snowbells |
Câu hỏi thường gặp
snowbell nghĩa là gì?
snowbell (danh từ) nghĩa là cây bồ đề.
snowbell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snowbell: giọng Mỹ (US) /ˈsnoʊˌbɛl/.