TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snowboard

UK/ˈsnəʊˌbɔːd/ giọng máy US/ˈsnoʊˌbɔɹd/ giọng người thật

Nghĩa của snowboard

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của snowboard

Số nhiềusnowboards
Ngôi thứ ba số ítsnowboards
Hiện tại phân từ (-ing)snowboarding
Quá khứ phân từsnowboarded
Quá khứsnowboarded

Câu ví dụ với snowboard

  • I like snowboarding. Tôi thích trượt ván trên tuyết.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.