snowboard
UK/ˈsnəʊˌbɔːd/ giọng máy
US/ˈsnoʊˌbɔɹd/ giọng người thật
Nghĩa của snowboard
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của snowboard
| Số nhiều | snowboards |
| Ngôi thứ ba số ít | snowboards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | snowboarding |
| Quá khứ phân từ | snowboarded |
| Quá khứ | snowboarded |
Câu ví dụ với snowboard
- I like snowboarding. Tôi thích trượt ván trên tuyết.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).