snowflake
UK/ˈsnəʊ.fleɪk/
US/ˈsnoʊ.fleɪk/
giọng máy của trình duyệt
snowflake nghĩa là bông tuyết, hoa tuyết.
Nghĩa của snowflake
Danh từ
- Bông tuyết, hoa tuyết.
Dạng từ của snowflake
| Số nhiều | snowflakes |
Câu hỏi thường gặp
snowflake nghĩa là gì?
snowflake (danh từ) nghĩa là bông tuyết, hoa tuyết.
snowflake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snowflake: giọng Anh (UK) /ˈsnəʊ.fleɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈsnoʊ.fleɪk/.