TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snowflake

UK/ˈsnəʊ.fleɪk/ US/ˈsnoʊ.fleɪk/ giọng máy của trình duyệt

snowflake nghĩa là bông tuyết, hoa tuyết.

Nghĩa của snowflake

Danh từ

  1. Bông tuyết, hoa tuyết.

Dạng từ của snowflake

Số nhiềusnowflakes

Câu hỏi thường gặp

snowflake nghĩa là gì?

snowflake (danh từ) nghĩa là bông tuyết, hoa tuyết.

snowflake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snowflake: giọng Anh (UK) /ˈsnəʊ.fleɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈsnoʊ.fleɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.