snowily
US/ˈsnoʊ.i.li/
giọng máy của trình duyệt
snowily nghĩa là Xem snowy.
Nghĩa của snowily
Phó từ
- Xem snowy
Dạng từ của snowily
| So sánh hơn | more snowily |
| So sánh nhất | most snowily |
Câu hỏi thường gặp
snowily nghĩa là gì?
snowily (phó từ) nghĩa là Xem snowy.
snowily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snowily: giọng Mỹ (US) /ˈsnoʊ.i.li/.