snubbed
giọng máy của trình duyệt
snubbed nghĩa là Xem snub.
Nghĩa của snubbed
Tính từ
- Xem snub
Câu hỏi thường gặp
snubbed nghĩa là gì?
snubbed (tính từ) nghĩa là Xem snub.
snubbed nghĩa là Xem snub.
snubbed (tính từ) nghĩa là Xem snub.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.