TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soberly

US/ˈsoʊ.bɜː.li/ giọng máy của trình duyệt

soberly nghĩa là Xem sober.

Nghĩa của soberly

Phó từ

  1. Xem sober
    • soberly dressedăn mặc nhã nhặn

Dạng từ của soberly

So sánh hơnmore soberly
So sánh nhấtmost soberly

Câu hỏi thường gặp

soberly nghĩa là gì?

soberly (phó từ) nghĩa là Xem sober.

soberly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soberly: giọng Mỹ (US) /ˈsoʊ.bɜː.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.