sober
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈsoʊ.bɚ/
giọng máy của trình duyệt
sober nghĩa là không say rượu, không say xỉn, điềm tĩnh, làm hết say.
Nghĩa của sober
Tính từ
- Không say rượu, không say xỉn.
- I promised I’d stay sober tonightTớ hứa tối nay tớ sẽ không say
- Điềm tĩnh.
- On sober reflection, I don’t think I really need a car after allĐiềm tĩnh nghĩ lại thấy chẳng cần xe hơi cho mấy
- Điềm đạm.
- a sober personngười tính tình điềm đạm
- Đúng mức, khiêm tốn.
- a sober estimatesự đánh giá đúng mức
- Nhã, không loè loẹt (màu sắc), ảm đạm, chán nản.
- sober colourmàu nhã
Ngoại động từ
- Làm hết say, làm tỉnh rượu, làm dã rượu.
- Làm (ai) bớt bồng bột, làm bớt táo bạo...
- Làm (màu sắc) bớt loè loẹt.
Nội động từ
- Tỉnh rượu, hết say.
- Thường + down Trấn tĩnh lại, tĩnh tâm lại.
Dạng từ của sober
| So sánh hơn | soberer |
| So sánh nhất | soberest |
| Ngôi thứ ba số ít | sobers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sobering |
| Quá khứ phân từ | sobered |
| Quá khứ | sobered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sober
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sober
Cụm từ, thành ngữ với sober
- as sober as a judge — Tỉnh táo, không thiên vị.
Câu hỏi thường gặp
sober nghĩa là gì?
sober (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là không say rượu, không say xỉn, điềm tĩnh, làm hết say.
sober phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sober: giọng Mỹ (US) /ˈsoʊ.bɚ/.