TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

social contract

giọng máy của trình duyệt

social contract nghĩa là khế ước xã hội.

Nghĩa của social contract

Danh từ

  1. Khế ước xã hội.

Dạng từ của social contract

Số nhiềusocial contracts

Câu hỏi thường gặp

social contract nghĩa là gì?

social contract (danh từ) nghĩa là khế ước xã hội.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.