TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

social issue

giọng máy của trình duyệt

social issue nghĩa là vấn đề xã hội.

Nghĩa của social issue

Danh từ

  1. Vấn đề xã hội.

Dạng từ của social issue

Số nhiềusocial issues

Câu hỏi thường gặp

social issue nghĩa là gì?

social issue (danh từ) nghĩa là vấn đề xã hội.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.