TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

social justice warrior

giọng máy của trình duyệt

social justice warrior nghĩa là Người ủng hộ quan điểm hoặc thái độ tiến bộ, chủ yếu liên quan đến công bằng xã hội.

Nghĩa của social justice warrior

Danh từ

  1. Người ủng hộ quan điểm hoặc thái độ tiến bộ, chủ yếu liên quan đến công bằng xã hội.

Dạng từ của social justice warrior

Số nhiềusocial justice warriors

Câu hỏi thường gặp

social justice warrior nghĩa là gì?

social justice warrior (danh từ) nghĩa là Người ủng hộ quan điểm hoặc thái độ tiến bộ, chủ yếu liên quan đến công bằng xã hội.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.