TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

socialization

giọng máy của trình duyệt

socialization nghĩa là sự xã hội hoá.

Nghĩa của socialization

Danh từ

  1. Sự xã hội hoá.

Dạng từ của socialization

Số nhiềusocializations

Câu hỏi thường gặp

socialization nghĩa là gì?

socialization (danh từ) nghĩa là sự xã hội hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.