TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

socialize

US/ˈsoʊʃəlaɪz/ giọng máy của trình duyệt

socialize nghĩa là xã hội hoá.

Nghĩa của socialize

Ngoại động từ

  1. Xã hội hoá.

Dạng từ của socialize

Ngôi thứ ba số ítsocializes
Hiện tại phân từ (-ing)socializing
Quá khứ phân từsocialized
Quá khứsocialized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với socialize

Đồng nghĩa

Họ từ của socialize

Câu hỏi thường gặp

socialize nghĩa là gì?

socialize (ngoại động từ) nghĩa là xã hội hoá.

socialize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socialize: giọng Mỹ (US) /ˈsoʊʃəlaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.