socialize
US/ˈsoʊʃəlaɪz/
giọng máy của trình duyệt
socialize nghĩa là xã hội hoá.
Nghĩa của socialize
Ngoại động từ
- Xã hội hoá.
Dạng từ của socialize
| Ngôi thứ ba số ít | socializes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | socializing |
| Quá khứ phân từ | socialized |
| Quá khứ | socialized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với socialize
Đồng nghĩa
Họ từ của socialize
Câu hỏi thường gặp
socialize nghĩa là gì?
socialize (ngoại động từ) nghĩa là xã hội hoá.
socialize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của socialize: giọng Mỹ (US) /ˈsoʊʃəlaɪz/.