TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sociometry

giọng máy của trình duyệt

sociometry nghĩa là Khoa so quan hệ xã hội (nghiên cứu quan hệ giữa các tầng lớp xã hội bằng thống kê).

Nghĩa của sociometry

Danh từ

  1. Khoa so quan hệ xã hội (nghiên cứu quan hệ giữa các tầng lớp xã hội bằng thống kê).

Dạng từ của sociometry

Số nhiềusociometries

Câu hỏi thường gặp

sociometry nghĩa là gì?

sociometry (danh từ) nghĩa là Khoa so quan hệ xã hội (nghiên cứu quan hệ giữa các tầng lớp xã hội bằng thống kê).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.