TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Socrates

UK/ˈsɒkɹətiːz/ US/ˈsɑkɹətiz/ giọng máy của trình duyệt

Socrates nghĩa là xô-crát.

Nghĩa của Socrates

Danh từ riêng

  1. Xô-crát.

Họ từ của Socrates

Câu hỏi thường gặp

Socrates nghĩa là gì?

Socrates (danh từ riêng) nghĩa là xô-crát.

Socrates phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Socrates: giọng Anh (UK) /ˈsɒkɹətiːz/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑkɹətiz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.