TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Socratic irony

giọng máy của trình duyệt

Socratic irony nghĩa là Socratic.

Nghĩa của Socratic irony

Danh từ

  1. Socratic.

Dạng từ của Socratic irony

Số nhiềuSocratic ironies

Câu hỏi thường gặp

Socratic irony nghĩa là gì?

Socratic irony (danh từ) nghĩa là Socratic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.