TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soda

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsəʊdə/ US/ˈsoʊdə/ giọng máy của trình duyệt

soda nghĩa là Natri cacbonat.

Nghĩa của soda

Danh từ

  1. Hoá học Natri cacbonat.
  2. Nước xô-đa (giải khát) ((cũng) soda-water).

Dạng từ của soda

Số nhiềusodas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soda

Đồng nghĩa

Họ từ của soda

Cụm từ, thành ngữ với soda

  • soda fountain — Thùng hơi chứa nước soda.
  • soda pop — Nước ngọt.

Câu hỏi thường gặp

soda nghĩa là gì?

soda (danh từ) nghĩa là Natri cacbonat.

soda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soda: giọng Anh (UK) /ˈsəʊdə/, giọng Mỹ (US) /ˈsoʊdə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.