soda
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsəʊdə/
US/ˈsoʊdə/
giọng máy của trình duyệt
soda nghĩa là Natri cacbonat.
Nghĩa của soda
Danh từ
- Hoá học Natri cacbonat.
- Nước xô-đa (giải khát) ((cũng) soda-water).
Dạng từ của soda
| Số nhiều | sodas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soda
Đồng nghĩa
Họ từ của soda
Cụm từ, thành ngữ với soda
- soda fountain — Thùng hơi chứa nước soda.
- soda pop — Nước ngọt.
Câu hỏi thường gặp
soda nghĩa là gì?
soda (danh từ) nghĩa là Natri cacbonat.
soda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soda: giọng Anh (UK) /ˈsəʊdə/, giọng Mỹ (US) /ˈsoʊdə/.