TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sodality

UK/səʊˈdæl.ɪ.ti/ US/soʊˈdæl.ɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

sodality nghĩa là hội tôn giáo.

Nghĩa của sodality

Danh từ

  1. Hội tôn giáo, hội tương tề tôn giáo.

Dạng từ của sodality

Số nhiềusodalities

Câu hỏi thường gặp

sodality nghĩa là gì?

sodality (danh từ) nghĩa là hội tôn giáo.

sodality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sodality: giọng Anh (UK) /səʊˈdæl.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /soʊˈdæl.ɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.