TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

softening

US/ˈsɔ.fə.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

softening nghĩa là sự làm mềm, sự hoá mềm, sự mềm hoá.

Nghĩa của softening

Danh từ

  1. Sự làm mềm; sự hoá mềm.
  2. Ngôn ngữ học Sự mềm hoá.

Dạng từ của softening

Số nhiềusoftenings

Cụm từ, thành ngữ với softening

  • softening of the brain — Sự thoái hoá mỡ của não; Tình trạng hoá lẩm cẩm (của người già).

Câu hỏi thường gặp

softening nghĩa là gì?

softening (danh từ) nghĩa là sự làm mềm, sự hoá mềm, sự mềm hoá.

softening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của softening: giọng Mỹ (US) /ˈsɔ.fə.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.