TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sogdian

US/ˈsɑːɡ.di.ən/ giọng máy của trình duyệt

sogdian nghĩa là tiếng xôcđiana.

Nghĩa của sogdian

Danh từ

  1. Người xứ Xôcđiana ở Trung á.
  2. Tiếng Xôcđiana (thuộc dòng Iran).

Dạng từ của sogdian

Số nhiềuSogdians

Câu hỏi thường gặp

sogdian nghĩa là gì?

sogdian (danh từ) nghĩa là tiếng xôcđiana.

sogdian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sogdian: giọng Mỹ (US) /ˈsɑːɡ.di.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.