TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

softwood

US/ˈsɔft.ˌwʊd/ giọng máy của trình duyệt

softwood nghĩa là gỗ mềm, cây có gỗ mềm.

Nghĩa của softwood

Danh từ

  1. Gỗ mềm.
  2. Cây có gỗ mềm.

Dạng từ của softwood

Số nhiềusoftwoods

Họ từ của softwood

Câu hỏi thường gặp

softwood nghĩa là gì?

softwood (danh từ) nghĩa là gỗ mềm, cây có gỗ mềm.

softwood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của softwood: giọng Mỹ (US) /ˈsɔft.ˌwʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.