TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soirée

giọng máy của trình duyệt

soirée nghĩa là buổi dạ hội.

Nghĩa của soirée

Danh từ

  1. Buổi dạ hội.

Câu hỏi thường gặp

soirée nghĩa là gì?

soirée (danh từ) nghĩa là buổi dạ hội.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.