TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solanaceous

UK/sɒləˈneɪʃəs/ US/sɒləˈneɪʃəs/ giọng máy của trình duyệt

solanaceous nghĩa là họ cà.

Nghĩa của solanaceous

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) họ cà.

Dạng từ của solanaceous

So sánh hơnmore solanaceous
So sánh nhấtmost solanaceous

Câu hỏi thường gặp

solanaceous nghĩa là gì?

solanaceous (tính từ) nghĩa là họ cà.

solanaceous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solanaceous: giọng Anh (UK) /sɒləˈneɪʃəs/, giọng Mỹ (US) /sɒləˈneɪʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.