TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solar panel

UK/ˈsəʊ.ləˌpæ.nəl/ US/ˈsəʊ.ləˌpæ.nəl/ giọng máy của trình duyệt

solar panel nghĩa là tấm quang năng, tấm năng lượng mặt trời.

Nghĩa của solar panel

Danh từ

  1. Tấm năng lượng Mặt Trời, tấm quang năng.

Dạng từ của solar panel

Số nhiềusolar panels

Câu hỏi thường gặp

solar panel nghĩa là gì?

solar panel (danh từ) nghĩa là tấm quang năng, tấm năng lượng mặt trời.

solar panel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solar panel: giọng Anh (UK) /ˈsəʊ.ləˌpæ.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsəʊ.ləˌpæ.nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.