soldiering
US/ˈsoʊl.dʒɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
soldiering nghĩa là cuộc đời của lính.
Nghĩa của soldiering
Danh từ
- Cuộc đời của lính.
Dạng từ của soldiering
| Số nhiều | soldierings |
Câu hỏi thường gặp
soldiering nghĩa là gì?
soldiering (danh từ) nghĩa là cuộc đời của lính.
soldiering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soldiering: giọng Mỹ (US) /ˈsoʊl.dʒɜ.ːiɳ/.