TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soldiership

US/ˈsoʊl.dʒɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

soldiership nghĩa là nghề lính.

Nghĩa của soldiership

Danh từ

  1. Nghề lính, nghề đi lính ((cũng) soldiery).

Dạng từ của soldiership

Số nhiềusoldierships

Câu hỏi thường gặp

soldiership nghĩa là gì?

soldiership (danh từ) nghĩa là nghề lính.

soldiership phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soldiership: giọng Mỹ (US) /ˈsoʊl.dʒɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.