TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sole-plate

giọng máy của trình duyệt

sole-plate nghĩa là tấm nền, mặt dưới bàn là.

Nghĩa của sole-plate

Danh từ

  1. Tấm nền.
  2. Mặt dưới bàn là.

Câu hỏi thường gặp

sole-plate nghĩa là gì?

sole-plate (danh từ) nghĩa là tấm nền, mặt dưới bàn là.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.