TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solecistic

giọng máy của trình duyệt

solecistic nghĩa là lỗi ngữ pháp.

Nghĩa của solecistic

Tính từ

  1. Thuộc Lỗi ngữ pháp.

Dạng từ của solecistic

So sánh hơnmore solecistic
So sánh nhấtmost solecistic

Câu hỏi thường gặp

solecistic nghĩa là gì?

solecistic (tính từ) nghĩa là lỗi ngữ pháp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.