TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solfatara

US/ˌsoʊl.fə.ˈtɑːr.ə/ giọng máy của trình duyệt

solfatara nghĩa là Miệng núi lửa phun khí sunfua đioxit.

Nghĩa của solfatara

Danh từ

  1. Miệng núi lửa phun khí sunfua đioxit.

Dạng từ của solfatara

Số nhiềusolfataras

Câu hỏi thường gặp

solfatara nghĩa là gì?

solfatara (danh từ) nghĩa là Miệng núi lửa phun khí sunfua đioxit.

solfatara phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solfatara: giọng Mỹ (US) /ˌsoʊl.fə.ˈtɑːr.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.