TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solenoid

UK/ˈsɒlɪnɔɪd/ US/ˈsɒlɪnɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

solenoid nghĩa là sôlênôit.

Nghĩa của solenoid

Danh từ

  1. Điện học Sôlênôit.

Dạng từ của solenoid

Số nhiềusolenoids

Họ từ của solenoid

Câu hỏi thường gặp

solenoid nghĩa là gì?

solenoid (danh từ) nghĩa là sôlênôit.

solenoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solenoid: giọng Anh (UK) /ˈsɒlɪnɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈsɒlɪnɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.