TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solidarism

US/ˈsɑː.lə.də.ˌrɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

solidarism nghĩa là chủ nghĩa đoàn kết.

Nghĩa của solidarism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa đoàn kết.

Dạng từ của solidarism

Số nhiềusolidarisms

Câu hỏi thường gặp

solidarism nghĩa là gì?

solidarism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa đoàn kết.

solidarism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solidarism: giọng Mỹ (US) /ˈsɑː.lə.də.ˌrɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.