solid
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɒl.ɪd/
US/ˈsɑ.lɪd/
giọng máy của trình duyệt
solid nghĩa là rắn, đặc, vững chắc, rắn chắc.
Nghĩa của solid
Tính từ
- Rắn, đặc.
- solid statethể rắn
- solid tirelốp đặc
- solid bank of cloudđám mây dày đặc
- a solid hourmột giờ có chất lượng
- Vững chắc, rắn chắc, chắc nịch.
- a solid housenhà vững chắc
- man of solid buildngười rắn chắc
- Chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự.
- to have solid grounds for supposingcó cơ sở vững chắc để cho rằng
- solid argumentsnhững lý lẽ đanh thép
- Thuần nhất, thống nhất.
- of solid silvertoàn bằng bạc
- solid colourđồng màu
- a solid votecuộc bỏ phiếu nhất trí
- to go (be) solid for somebodynhất trí ủng hộ ai
- Khối, có ba chiều, lập thể.
- solid metermét khối
- solid anglegóc khối
- solid geometryhình học lập thể
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) rất tốt, cừ, chiến.
- a solid dance bandmột đội múa cừ
Danh từ
- Thể rắn; vật rắn; chất rắn.
- Thể khối.
Phó từ
- Nhất trí.
- to vote solidbầu nhất trí
Dạng từ của solid
| So sánh hơn | more solid |
| So sánh nhất | most solid |
| Số nhiều | solids |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solid
Đồng nghĩa
Họ từ của solid
Cụm từ, thành ngữ với solid
- solid line — Vạch liền.
Câu ví dụ với solid
- Ice is water in solid form. Đá là nước ở dạng cứng.
- Water can exist in the solid (ice), liquid, or gaseous (vapor) states, depending on temperature and pressure conditions. Nước có thể tồn tại ở thể rắn (băng), lỏng hoặc khí (hơi), tuỳ vào điều kiện nhiệt độ và áp suất.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
solid nghĩa là gì?
solid (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là rắn, đặc, vững chắc, rắn chắc.
solid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solid: giọng Anh (UK) /ˈsɒl.ɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑ.lɪd/.