solifluction
US/ˈsoʊ.lə.ˌflək.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
solifluction nghĩa là sự truồi đất.
Nghĩa của solifluction
Danh từ
- Địa chất Sự truồi đất.
Dạng từ của solifluction
| Số nhiều | solifluctions |
Câu hỏi thường gặp
solifluction nghĩa là gì?
solifluction (danh từ) nghĩa là sự truồi đất.
solifluction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solifluction: giọng Mỹ (US) /ˈsoʊ.lə.ˌflək.ʃən/.