TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solifluction

US/ˈsoʊ.lə.ˌflək.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

solifluction nghĩa là sự truồi đất.

Nghĩa của solifluction

Danh từ

  1. Địa chất Sự truồi đất.

Dạng từ của solifluction

Số nhiềusolifluctions

Câu hỏi thường gặp

solifluction nghĩa là gì?

solifluction (danh từ) nghĩa là sự truồi đất.

solifluction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solifluction: giọng Mỹ (US) /ˈsoʊ.lə.ˌflək.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.