TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solipsist

US/ˈsoʊ.ləp.ˌsɪst/ giọng máy của trình duyệt

solipsist nghĩa là người duy ngã.

Nghĩa của solipsist

Danh từ

  1. Triết học Người duy ngã.

Dạng từ của solipsist

Số nhiềusolipsists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solipsist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

solipsist nghĩa là gì?

solipsist (danh từ) nghĩa là người duy ngã.

solipsist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solipsist: giọng Mỹ (US) /ˈsoʊ.ləp.ˌsɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.