solitaire
UK/ˈsɒl.ɪˌtɛə(ɹ)/
US/ˈsɑ.ləˌtɚ/
giọng máy của trình duyệt
solitaire nghĩa là hoa tai một hột, trò chơi một người.
Nghĩa của solitaire
Danh từ
- Hoa tai một hột (chỉ khảm một viên đá quý).
- Trò chơi một người (bi, đánh bài).
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Người ở ẩn, người ẩn dật.
Dạng từ của solitaire
| Số nhiều | solitaires |
| So sánh hơn | more solitaire |
| So sánh nhất | most solitaire |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solitaire
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
solitaire nghĩa là gì?
solitaire (danh từ) nghĩa là hoa tai một hột, trò chơi một người.
solitaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solitaire: giọng Anh (UK) /ˈsɒl.ɪˌtɛə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑ.ləˌtɚ/.