TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solitary confinement

giọng máy của trình duyệt

solitary confinement nghĩa là biệt giam.

Nghĩa của solitary confinement

Danh từ

  1. Biệt giam.

Dạng từ của solitary confinement

Số nhiềusolitary confinements

Câu hỏi thường gặp

solitary confinement nghĩa là gì?

solitary confinement (danh từ) nghĩa là biệt giam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.